sexual inversion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đảo ngược giới tính (thuật ngữ cũ): "Sexual inversion" là một thuật ngữ trước đây được dùng để chỉ hành vi hoặc trạng thái đảo nhận vai trò giới tính của người khác giới. Thuật ngữ này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hiện đại, thường bị thay thế bằng các khái niệm như "đồng tính luyến ái" hoặc "chuyển giới".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, "sexual inversion" was used to describe homosexual behavior. (Vào thế kỷ 19, "sexual inversion" được dùng để mô tả hành vi đồng tính luyến ái.)
- The term "sexual inversion" is now considered outdated and offensive. (Thuật ngữ "sexual inversion" ngày nay bị coi là lỗi thời và xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with sexual inversion": được chẩn đoán mắc chứng đảo ngược giới tính (trong lịch sử y học).
- Many individuals were diagnosed with sexual inversion under early psychiatric theories. (Nhiều cá nhân đã được chẩn đoán mắc chứng đảo ngược giới tính dưới các lý thuyết tâm thần học ban đầu.)
"the concept of sexual inversion": khái niệm về sự đảo ngược giới tính.
- The concept of sexual inversion was central to early sexology. (Khái niệm về sự đảo ngược giới tính là trung tâm của ngành tình dục học sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Inversion (danh từ): sự đảo ngược (nói chung).
- The inversion of roles in the family. (Sự đảo ngược vai trò trong gia đình.)
- Invert (danh từ/động từ): người/động vật bị đảo ngược; đảo ngược.
- He was labeled an invert by early psychologists. (Anh ta bị các nhà tâm lý học sơ khai gán nhãn là một người đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Homosexuality (đồng tính luyến ái): thuật ngữ hiện đại thay thế cho "sexual inversion" trong một số ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn tương đương.
- Transgender (chuyển giới): thuật ngữ hiện đại chỉ người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học, khác với khái niệm cũ về "sexual inversion".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into: biến thành (mang tính ẩn dụ về sự đảo ngược).
- The theory turned into a controversial topic. (Lý thuyết này đã biến thành một chủ đề gây tranh cãi.)
- Reverse to: đảo ngược thành.
- The roles reversed to the opposite gender. (Các vai trò đã đảo ngược sang giới tính đối lập.)
Thành ngữ liên quan
- Change of sex: thay đổi giới tính (thành ngữ hiện đại hơn).
- The idea of a change of sex was once linked to sexual inversion. (Ý tưởng về sự thay đổi giới tính từng được liên kết với sexual inversion.)
- Role reversal: đảo ngược vai trò.
- Role reversal in marriage was seen as a sign of sexual inversion. (Sự đảo ngược vai trò trong hôn nhân từng được xem là dấu hiệu của sexual inversion.)